(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Europa
A1
zelfstandig naamwoord A1 Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Europa

/øːˈroːpa/
châu Âu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "Europa" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een continent dat geheel op het noordelijk halfrond ligt en grotendeels op het oostelijk halfrond. Het wordt beschouwd als een deel van het continent Eurazië.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lục địa nằm hoàn toàn ở Bắc bán cầu và phần lớn ở Đông bán cầu. Nó được coi là một phần của lục địa Á-Âu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Europa is een prachtig continent met veel verschillende culturen."

    "Châu Âu là một lục địa tuyệt đẹp với nhiều nền văn hóa khác nhau."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Châu Âu là một danh từ riêng, không cần mạo từ 'de' hay 'het'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít Europa
Europa is een continent.
(Châu Âu là một lục địa.)
Số nhiều Europas
De culturen van Europas zijn divers.
(Các nền văn hóa của Châu Âu rất đa dạng.)
Thể giảm nhẹ Europaatje
Een Europaatje in het klein.
(Một châu Âu nhỏ bé.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De Europese Unie is een politieke en economische unie van 27 lidstaten in Europa."

    "Liên minh châu Âu là một liên minh chính trị và kinh tế của 27 quốc gia thành viên ở châu Âu."

  • "Het landschap van Europa is zeer divers, van de Alpen tot de Russische vlaktes."

    "Cảnh quan của châu Âu rất đa dạng, từ dãy Alps đến đồng bằng Nga."

  • "Veel culturen hebben door de eeuwen heen een stempel gedrukt op de geschiedenis van Europa."

    "Nhiều nền văn hóa đã ghi dấu ấn trong lịch sử châu Âu qua nhiều thế kỷ."