(Vị trí top_banner)
Hình minh họa neerzetten
A2
werkwoord A2 Tổng quát

neerzetten

[nəˈzɛtə(n)]
thả xuống
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "neerzetten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand of iets ergens brengen en daar laten; in slaap vallen, loom worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đưa ai đó hoặc cái gì đến một địa điểm và để họ ở đó; ngủ thiếp đi, lơ mơ ngủ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Kun je de koffers hier even neerzetten?"

    "Bạn có thể đặt những chiếc vali ở đây một lát không?"

  • "De baby viel langzaam neer op de bank."

    "Đứa bé từ từ ngủ thiếp đi trên ghế sofa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

plaatsen(đặt, đặt vào vị trí) leggen(đặt, để (thường dùng với vật nằm ngang)) in slaap vallen(ngủ thiếp đi)

Trái nghĩa

opnemen(nhấc lên, cầm lên) wakker worden(tỉnh giấc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ này ở thì hiện tại hoặc quá khứ, tiền tố 'neer-' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'Ik zet de tas neer.' (Tôi đặt cái túi xuống).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) neerzetten
Ik wil de tas neerzetten.
(Tôi muốn đặt cái túi xuống.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) zet neer
Ik zet de kop neer.
(Tôi đặt cái tách xuống.)
Past Simple (quá khứ đơn) zette neer
Gisteren zette ik de bloemen neer.
(Hôm qua tôi đã đặt hoa xuống.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) neergezet
Ik heb de fiets daar neergezet.
(Tôi đã dựng chiếc xe đạp ở đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik zal de tas even neerzetten voordat ik begin met koken."

    "Tôi sẽ đặt cái túi xuống trước khi bắt đầu nấu ăn."

  • "Na de lange wandeling zette hij zich moe neer op de bank."

    "Sau chuyến đi bộ dài, anh ấy mệt mỏi ngồi xuống ghế dài."

  • "Je moet harder studeren, anders zul je het examen niet kunnen halen."

    "Bạn phải học hành chăm chỉ hơn, nếu không bạn sẽ không thể vượt qua kỳ thi."