neerzetten
Định nghĩa "neerzetten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand of iets ergens brengen en daar laten; in slaap vallen, loom worden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đưa ai đó hoặc cái gì đến một địa điểm và để họ ở đó; ngủ thiếp đi, lơ mơ ngủ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Kun je de koffers hier even neerzetten?"
"Bạn có thể đặt những chiếc vali ở đây một lát không?"
"De baby viel langzaam neer op de bank."
"Đứa bé từ từ ngủ thiếp đi trên ghế sofa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ này ở thì hiện tại hoặc quá khứ, tiền tố 'neer-' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'Ik zet de tas neer.' (Tôi đặt cái túi xuống).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | neerzetten | Ik wil de tas neerzetten. (Tôi muốn đặt cái túi xuống.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | zet neer | Ik zet de kop neer. (Tôi đặt cái tách xuống.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | zette neer | Gisteren zette ik de bloemen neer. (Hôm qua tôi đã đặt hoa xuống.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | neergezet | Ik heb de fiets daar neergezet. (Tôi đã dựng chiếc xe đạp ở đó.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik zal de tas even neerzetten voordat ik begin met koken."
"Tôi sẽ đặt cái túi xuống trước khi bắt đầu nấu ăn."
-
"Na de lange wandeling zette hij zich moe neer op de bank."
"Sau chuyến đi bộ dài, anh ấy mệt mỏi ngồi xuống ghế dài."
-
"Je moet harder studeren, anders zul je het examen niet kunnen halen."
"Bạn phải học hành chăm chỉ hơn, nếu không bạn sẽ không thể vượt qua kỳ thi."
