schenken
Định nghĩa "schenken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets vrijwillig aan iemand geven, zonder er iets voor terug te verwachten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trao tặng, ban cho, hoặc di tặng thu nhập hoặc tài sản cho một người hoặc một tổ chức.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De koning schonk hem een medaille."
"Nhà vua đã trao tặng ông ấy một huy chương."
"Zij schonk al haar geld aan een goed doel."
"Cô ấy đã trao tặng tất cả tiền của mình cho một tổ chức từ thiện."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'schenken' có nghĩa là trao tặng, ban cho một cách tự nguyện. Chú ý đến giới từ đi kèm để thể hiện đối tượng nhận.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | schenken | Zij wil hem een boek schenken. (Cô ấy muốn tặng anh ấy một cuốn sách.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | schenk | Ik schenk de koffie in. (Tôi rót cà phê.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | schonk | Hij schonk haar een waardevol cadeau. (Anh ấy đã tặng cô ấy một món quà giá trị.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geschonken | Het geld is aan een goed doel geschonken. (Số tiền đã được quyên góp cho một mục đích tốt đẹp.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Mijn ouders schenken mij een nieuwe fiets voor mijn verjaardag."
"Bố mẹ tôi tặng tôi một chiếc xe đạp mới nhân dịp sinh nhật."
-
"De koning schenkt een lintje aan de vrijwilligers."
"Nhà vua trao tặng huân chương cho các tình nguyện viên."
-
"Wij schenken bloed aan het Rode Kruis."
"Chúng tôi hiến máu cho Hội Chữ thập đỏ."
-
"Ik wil mijn broer een nieuw horloge schenken voor zijn verjaardag."
"Tôi muốn tặng em trai tôi một chiếc đồng hồ mới nhân dịp sinh nhật của nó."
-
"Mijn ouders schonken de oude kleren aan de armen."
"Bố mẹ tôi đã tặng quần áo cũ cho người nghèo."
-
"Zij schonk haar tijd aan het vrijwilligerswerk, omdat ze graag anderen wilde helpen."
"Cô ấy đã dành thời gian của mình cho công việc tình nguyện, bởi vì cô ấy muốn giúp đỡ người khác."
-
"Mijn ouders hebben me een nieuwe fiets geschonken voor mijn verjaardag."
"Bố mẹ tôi đã tặng tôi một chiếc xe đạp mới nhân dịp sinh nhật."
-
"Zij schenkt haar oude kleren aan een goed doel."
"Cô ấy quyên góp quần áo cũ của mình cho một tổ chức từ thiện."
-
"De koning schenkt een lintje aan mensen die zich verdienstelijk hebben gemaakt."
"Nhà vua trao huân chương cho những người có công."
-
"Hij wil de buurvrouw een bloem schenken."
"Anh ấy muốn tặng hoa cho người hàng xóm."
-
"Zij had het boek al gelezen voordat ik het kon schenken."
"Cô ấy đã đọc cuốn sách trước khi tôi có thể tặng nó."
-
"Nadat ze het horloge had geschonken, bedankte hij haar hartelijk."
"Sau khi cô ấy đã tặng chiếc đồng hồ, anh ấy chân thành cảm ơn cô."
-
"Mijn ouders schenken mij een nieuwe fiets voor mijn verjaardag."
"Bố mẹ tôi tặng tôi một chiếc xe đạp mới nhân dịp sinh nhật."
-
"Zij schenkt veel geld aan goede doelen omdat ze anderen wil helpen."
"Cô ấy quyên góp rất nhiều tiền cho các tổ chức từ thiện vì cô ấy muốn giúp đỡ người khác."
-
"Hij schenkt zijn oude kleren aan het Leger des Heils."
"Anh ấy tặng quần áo cũ của mình cho Đội Cứu Thế."
