(Vị trí top_banner)
Hình minh họa net op tijd
B1
uitdrukking B1 General

net op tijd

ˈnɛt ɔp ˈtɛit
vừa kịp lúc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "net op tijd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op het allerlaatste moment, vlak voordat het te laat is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được cứu thoát khỏi một điều gì đó tồi tệ vào phút chót, vào thời điểm vừa kịp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We waren net op tijd om de trein te halen."

    "Chúng tôi vừa kịp lúc để bắt tàu."

  • "De brandweer was net op tijd om het vuur te blussen."

    "Lính cứu hỏa vừa kịp lúc để dập tắt đám cháy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

op het nippertje(vào phút cuối, sát nút) laat maar net op tijd(muộn nhưng vừa kịp lúc)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm từ này có nghĩa là 'vừa kịp lúc', 'vào phút chót'. Nó thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra ngay trước khi một điều gì đó tồi tệ có thể xảy ra.

Ngữ pháp (Grammatica)