te laat
/tə ˈlaːt/
sau khi sự việc đã rồi
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "te laat" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Na het feit; te laat om nog nuttig te zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sau khi sự việc đã xảy ra; quá muộn để có thể giúp ích được.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het spijt me, maar het is nu te laat om de trein nog te halen."
"Tôi xin lỗi, nhưng bây giờ đã quá muộn để bắt kịp chuyến tàu."
"Hij kwam aan op het feest, maar de taart was al op. Het was te laat."
"Anh ấy đến bữa tiệc, nhưng bánh đã hết rồi. Đã quá muộn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm tính từ (adjectief) trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'quá muộn' trong tiếng Việt. Nó diễn tả tình huống mà một sự việc đã xảy ra và không thể thay đổi hoặc can thiệp được nữa. Nó có thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ 'zijn' (là). Ví dụ: 'Het is te laat.' (Đã quá muộn rồi.)
