(Vị trí top_banner)
Hình minh họa niet belangrijk
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Chung

niet belangrijk

/niːt ˈbə.lɑŋ.rɛik/
không quan trọng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "niet belangrijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet van belang; zonder gewicht of betekenis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có tác dụng, không quan trọng, không gây ảnh hưởng gì.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is niet belangrijk wie er wint, zolang we maar plezier hebben."

    "Không quan trọng ai thắng, miễn là chúng ta có niềm vui."

  • "Die oude doos is niet belangrijk meer."

    "Cái hộp cũ đó không còn quan trọng nữa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onbelangrijk(không quan trọng) van geen belang(không có giá trị)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm tính từ, dùng để mô tả cái gì đó không có tầm quan trọng. Nó tương đương với 'không quan trọng' trong tiếng Việt. Không cần chú ý mạo từ 'de' hay 'het' vì nó là tính từ đứng trước một danh từ hoặc đứng sau động từ 'zijn' (là). Ví dụ: 'Het is niet belangrijk' (Nó không quan trọng).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het is niet belangrijk dat je altijd gelijk hebt."

    "Không quan trọng việc bạn luôn luôn đúng."

  • "Deze details zijn niet belangrijk voor de algehele beoordeling."

    "Những chi tiết này không quan trọng đối với đánh giá chung."

  • "De uitslag van de wedstrijd is minder belangrijk dan het plezier dat we hebben gehad."

    "Kết quả của trận đấu ít quan trọng hơn niềm vui mà chúng ta đã có."