reëel
Định nghĩa "reëel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bestaand of plaatsvindend in de werkelijkheid; niet theoretisch of ingebeeld.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tồn tại hoặc xảy ra trong thực tế; không phải lý thuyết hoặc tưởng tượng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is een reëel probleem dat we moeten oplossen."
"Đó là một vấn đề thực tế mà chúng ta cần giải quyết."
"Maak je geen zorgen, de dreiging is niet reëel."
"Đừng lo lắng, mối đe dọa đó không có thật."
"We moeten uitgaan van reële cijfers, niet van schattingen."
"Chúng ta phải dựa trên những con số thực tế, không phải ước tính."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'reëel' dùng để diễn tả cái gì đó có thật, tồn tại trong thực tế, trái ngược với lý thuyết hoặc tưởng tượng. Nó tương đương với 'thực tế' trong tiếng Việt khi mang nghĩa tính từ. Ví dụ: 'De kans is reëel dat het gaat regenen.' (Khả năng trời mưa là có thật.)
