(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fictief
B1
adjectief B1 Văn học, Truyền thông

fictief

[fɪkˈtif]
hư cấu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "fictief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Behorend tot fictie, fantasie; niet echt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về hư cấu, tưởng tượng; không có thật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is een fictief verhaal met onwerkelijke personages."

    "Đó là một câu chuyện hư cấu với những nhân vật không có thật."

  • "Deze gebeurtenis is puur fictief en heeft nooit plaatsgevonden."

    "Sự kiện này hoàn toàn là hư cấu và chưa bao giờ xảy ra."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verzonnen(bịa đặt, tưởng tượng) imaginaire(tưởng tượng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'fictief' là tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'hư cấu', 'tưởng tượng', 'không có thật'. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ không có thật, ví dụ như câu chuyện, nhân vật, hoặc tình huống. Không giống như danh từ, tính từ trong tiếng Hà Lan không đi kèm với mạo từ 'de' hay 'het'.

Ngữ pháp (Grammatica)