(Vị trí top_banner)
Hình minh họa niet-bindend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Luật, Kinh tế, Chính trị

niet-bindend

'nit 'bɪndənt
không ràng buộc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "niet-bindend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geen juridische verplichtingen scheppend; zonder juridische gevolgen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có tính ràng buộc pháp lý; không tạo ra nghĩa vụ pháp lý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De overeenkomst is niet-bindend."

    "Thỏa thuận này không có tính ràng buộc."

  • "Een niet-bindend advies."

    "Một lời khuyên không mang tính ràng buộc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

bindend(ràng buộc) verplicht(bắt buộc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, tính từ 'niet-bindend' không thay đổi theo giống hay số của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)