(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vrijblijvend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ

vrijblijvend

/ˈvrɛi̯.blɛi̯.vənt/
không ràng buộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vrijblijvend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder verplichtingen; zonder dat er bepaalde voorwaarden aan verbonden zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có điều kiện ràng buộc, không có nghĩa vụ hoặc thỏa thuận ngầm; hoàn toàn tự do.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een vrijblijvende offerte."

    "Đây là một báo giá không ràng buộc."

  • "U kunt vrijblijvend contact met ons opnemen."

    "Bạn có thể liên hệ với chúng tôi mà không có bất kỳ ràng buộc nào."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

bindend(ràng buộc) verplicht(bắt buộc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'vrijblijvend' thường được dùng để mô tả một lời đề nghị hoặc một cuộc trò chuyện không mang tính ràng buộc, tức là bạn không có nghĩa vụ phải chấp nhận hoặc tiếp tục sau đó. Khi dùng với danh từ trừu tượng, nó mang nghĩa 'không có tính ràng buộc'

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De offerte is geheel vrijblijvend, u zit nergens aan vast."

    "Báo giá hoàn toàn không ràng buộc, bạn không bị ràng buộc vào bất cứ điều gì."

  • "Wij bieden een vrijblijvend gesprek aan om de mogelijkheden te bespreken."

    "Chúng tôi cung cấp một cuộc trò chuyện không ràng buộc để thảo luận về các khả năng."

  • "U kunt een vrijblijvende offerte aanvragen via onze website."

    "Bạn có thể yêu cầu một báo giá không ràng buộc thông qua trang web của chúng tôi."