(Vị trí top_banner)
Hình minh họa officieel
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chính trị và Hành chính

officieel

/ɔfiˈʃel/
chính phủ chính thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "officieel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geautoriseerd of uitgevaardigd door een bevoegde autoriteit; formeel goedgekeurd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được ủy quyền hoặc ban hành bởi một cơ quan có thẩm quyền; được phê duyệt chính thức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De officiële verklaring werd gisteren afgelegd."

    "Tuyên bố chính thức đã được đưa ra ngày hôm qua."

  • "Dit is de officiële website van de regering."

    "Đây là trang web chính thức của chính phủ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả một cái gì đó được chính thức công nhận hoặc ủy quyền bởi một cơ quan có thẩm quyền.

Ngữ pháp (Grammatica)