(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vastgelegd
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Pháp luật, Kinh doanh, Hợp đồng

vastgelegd

/ˈvɑstxəˌlɛxt/
được quy định
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vastgelegd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vastgelegd in een overeenkomst of regel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được quy định cụ thể bởi một thỏa thuận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De afspraken zijn contractueel vastgelegd."

    "Các thỏa thuận đã được quy định trong hợp đồng."

  • "De rechten en plichten van de werknemer zijn vastgelegd in de arbeidsovereenkomst."

    "Quyền và nghĩa vụ của người lao động được quy định trong hợp đồng lao động."

  • "De exacte procedure is vastgelegd in het handboek."

    "Quy trình chính xác đã được quy định trong sổ tay."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ có nguồn gốc từ động từ 'vastleggen' (ghi lại, quy định). Nó diễn tả trạng thái đã được xác định, ghi lại hoặc quy định một cách rõ ràng. Trong nhiều trường hợp, nó tương đương với 'được quy định' trong tiếng Việt, đặc biệt khi nói về các thỏa thuận, luật lệ hoặc hợp đồng. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng độc lập như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Nếu dùng như một danh từ (hiếm hơn), nó có thể đi với mạo từ 'het', ví dụ: 'het vastgelegde' (điều đã được quy định).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het recht op privacy is vastgelegd in de grondwet."

    "Quyền riêng tư được quy định trong hiến pháp."

  • "De afspraken over de betaling zijn vastgelegd in een contract."

    "Các thỏa thuận về thanh toán được quy định trong hợp đồng."

  • "In de statuten van de vereniging is vastgelegd hoe de beslissingen worden genomen."

    "Trong điều lệ của hiệp hội, quy định cách thức đưa ra các quyết định."