(Vị trí top_banner)
Hình minh họa niet lekker
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Ẩm thực, Cảm xúc

niet lekker

/nɪt ˈlɛkər/
không ngon miệng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "niet lekker" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Wat niet lekker smaakt; niet smakelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không hấp dẫn hoặc lôi cuốn sự thèm ăn; không ngon miệng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit eten is niet lekker."

    "Món ăn này không ngon."

  • "De soep smaakt niet lekker."

    "Món súp này không ngon."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onaangenaam(khó chịu) niet smakelijk(không ngon miệng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'lekker' có nghĩa là 'ngon' hoặc 'dễ chịu'. Khi thêm 'niet' vào trước, nó trở thành 'không ngon' hoặc 'không dễ chịu'. Từ này thường dùng để diễn tả thức ăn không ngon, hoặc trong một số ngữ cảnh khác có thể hiểu là 'không khỏe', 'không thoải mái'. Ví dụ, 'Ik voel me niet lekker' có nghĩa là 'Tôi cảm thấy không khỏe'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De soep is niet lekker. Ik vind de smaak vreemd."

    "Món súp này không ngon. Tôi thấy vị của nó lạ."

  • "Het is een lekkere appel, maar deze is niet lekker omdat hij rot is."

    "Đây là một quả táo ngon, nhưng quả này không ngon vì nó bị thối."

  • "Als je vis niet lekker ruikt, moet je hem niet eten."

    "Nếu cá không có mùi ngon, bạn không nên ăn nó."