smakelijk
'smɑkələk
một cách ngon lành
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "smakelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een manier die plezierig en enthousiast is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách nhiệt tình, hăng hái; với sự thích thú hoặc mạnh mẽ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze at haar ijsje smakelijk op."
"Cô ấy ăn kem một cách ngon lành."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ này.
