(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lekker
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Ẩm thực, Cảm xúc

lekker

/ˈlɛkər/
ngon
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lekker" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aangenaam van smaak; smakelijk. Iets wat een aangename indruk maakt op de zintuigen, met name de smaak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rất ngon; ngon tuyệt; làm hài lòng vị giác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een lekkere maaltijd."

    "Đây là một bữa ăn ngon."

  • "De koffie smaakt lekker."

    "Cà phê uống rất ngon."

  • "Wat een lekker weer vandaag!"

    "Thời tiết hôm nay thật tuyệt vời!"

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'lekker' là một tính từ đa nghĩa, không chỉ dùng để miêu tả thức ăn ngon mà còn có thể dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu, thoải mái (ví dụ: 'een lekker warm bad' - một bồn tắm ấm áp dễ chịu), hoặc một điều gì đó thú vị/hay ho (ví dụ: 'een lekker muziekje' - một bản nhạc hay). Tuy nhiên, nghĩa phổ biến nhất và gần nhất với 'ngon' trong tiếng Việt là khi nói về thức ăn, đồ uống.

Ngữ pháp (Grammatica)