(Vị trí top_banner)
Hình minh họa niet relevant
B1
adjectief B1 Tổng quát

niet relevant

/nɪt reːləˈvɑnt/
không liên quan đến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "niet relevant" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet van toepassing; geen betrekking hebbend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không liên quan; không có mối quan hệ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit bewijs is niet relevant voor de zaak."

    "Bằng chứng này không liên quan đến vụ án."

  • "Haar opmerking was niet relevant."

    "Lời nhận xét của cô ấy không liên quan."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onsamenhangend(không mạch lạc, rời rạc) onaangenaand(không liên quan, không dính dáng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ chỉ sự không liên quan hoặc không có mối quan hệ. Nó thường đứng sau động từ 'zijn' (là) hoặc đi kèm với giới từ 'voor'.

Ngữ pháp (Grammatica)