(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onsamenhangend
B2
bijwoord B2 Chung

onsamenhangend

/ɔnˈsamə(n)ɦɑŋənt/
một cách rời rạc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onsamenhangend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een onsamenhangende manier; zonder verband of samenhang.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách rời rạc; không có sự kết nối hoặc mạch lạc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij sprak onsamenhangend, waardoor het moeilijk was hem te begrijpen."

    "Anh ấy nói một cách rời rạc, khiến cho việc hiểu anh ấy trở nên khó khăn."

  • "De losse bladen papier lagen onsamenhangend op de tafel."

    "Những tờ giấy rời nằm lộn xộn trên bàn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

In het Nederlands is het belangrijk om te letten op de context waarin 'onsamenhangend' gebruikt wordt, omdat het zowel naar een gebrek aan logica als naar een gebrek aan fysieke verbinding kan verwijzen.

Ngữ pháp (Grammatica)