(Vị trí top_banner)
Hình minh họa niet-religieus
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Du lịch, Xã hội

niet-religieus

/nit re.liˈʒøːs/
chuyến đi phi tôn giáo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "niet-religieus" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet verbonden aan of gelovend in een religie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không liên quan đến hoặc không tin vào một tôn giáo nào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De school is niet-religieus en staat open voor alle kinderen."

    "Trường học không mang tính tôn giáo và mở cửa cho tất cả trẻ em."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ không biến đổi theo giống hoặc số lượng.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De niet-religieuze organisatie helpt mensen van alle achtergronden."

    "Tổ chức phi tôn giáo giúp đỡ mọi người từ mọi hoàn cảnh."

  • "Hij is een niet-religieus persoon en viert geen religieuze feestdagen."

    "Anh ấy là một người không theo tôn giáo và không ăn mừng các ngày lễ tôn giáo."

  • "Zij heeft een interessant boek over niet-religieuze ethiek geschreven, waarin zij de basis legt voor moreel handelen zonder religieuze invloed."

    "Cô ấy đã viết một cuốn sách thú vị về đạo đức phi tôn giáo, trong đó cô đặt nền móng cho hành vi đạo đức mà không có ảnh hưởng tôn giáo."