seculier
/se.kyˈli̯eːr/
cuộc sống thế tục
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "seculier" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet religieus of spiritueel; werelds.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không liên quan đến tôn giáo hoặc tâm linh; thế tục.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Een seculiere staat scheidt religie van politiek."
"Một nhà nước thế tục tách tôn giáo khỏi chính trị."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'seculier' không thay đổi theo giống hoặc số.
