(Vị trí top_banner)
Hình minh họa werelds
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Triết học, Văn học, Đời sống

werelds

'ʋɛrəls
thế giới trần tục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "werelds" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Alledaags, gewoon, niet creatief.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thông thường, trần tục, thiếu tính sáng tạo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een werelds succes."

    "Một thành công trần tục."

  • "De problemen van de wereld."

    "Các vấn đề của thế giới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'werelds' thường được dùng để mô tả những thứ thuộc về thế giới vật chất, trần tục, không mang tính chất thiêng liêng hay cao cả.

Ngữ pháp (Grammatica)