(Vị trí top_banner)
Hình minh họa niet veel
A2
bepaler / uitdrukking A2 Tổng quát

niet veel

/nit ˈfeːl/
không nhiều
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "niet veel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een kleine hoeveelheid of kwantiteit van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không nhiều về số lượng hoặc lượng của một thứ gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb niet veel tijd."

    "Tôi không có nhiều thời gian."

  • "Er is niet veel water in de fles."

    "Không có nhiều nước trong chai."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm từ 'niet veel' dùng để chỉ số lượng hoặc lượng của một thứ gì đó không nhiều. Tương đương với 'een beetje' nhưng nhấn mạnh số lượng ít hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)