(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onnodig
B1
adjectief B1 Ngôn ngữ học

onnodig

/ɔˈnɔdəx/
không cần thiết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onnodig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet nodig; niet vereist; zonder geldige reden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cần thiết; không có lý do chính đáng; không được bảo đảm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is onnodig om je zorgen te maken."

    "Không cần thiết phải lo lắng."

  • "De extra kosten waren onnodig."

    "Các chi phí phát sinh thêm là không cần thiết."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

noodzakelijk(cần thiết) vereist(bắt buộc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onnodig' có nghĩa là 'không cần thiết'. Nó có thể được sử dụng để mô tả một hành động, một vật thể, hoặc một tình huống.

Ngữ pháp (Grammatica)