noodzakelijkerwijs
/ˌnoːtsɑkələkərˈʋɛi̯s/
nhất thiết
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "noodzakelijkerwijs" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
op een onvermijdelijke manier; als een noodzakelijk gevolg
Ý nghĩa trong tiếng Việt
một cách không thể tránh khỏi; như một kết quả tất yếu
Ví dụ (Voorbeelden)
"Door de stijgende vraag naar energie zullen de prijzen noodzakelijkerwijs stijgen."
"Do nhu cầu năng lượng ngày càng tăng, giá cả nhất thiết sẽ tăng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh học thuật. Cần chú ý đến cách phát âm và trọng âm.
