(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oeroud
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Khảo cổ học

oeroud

/ˈur.ʌu̯t/
cổ xưa
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "oeroud" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zeer oud; uit een ver verleden stammend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về quá khứ rất xa và không còn tồn tại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De oeroude ruïnes vertellen een verhaal van een vergeten beschaving."

    "Những tàn tích cổ xưa kể một câu chuyện về một nền văn minh đã bị lãng quên."

  • "We bewonderden de oeroude bomen in het bos."

    "Chúng tôi đã chiêm ngưỡng những cây cổ thụ trong rừng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'oeroud' dùng để miêu tả những thứ rất cổ xưa, thuộc về một thời đại xa xưa không còn tồn tại. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'oud' (cũ, già).

Ngữ pháp (Grammatica)