(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omgekeerd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Toán học, Vật lý, Đời sống hàng ngày

omgekeerd

/ɔm'keːrt/
nghịch đảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "omgekeerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Tegenovergesteld in positie, richting, volgorde of effect.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngược lại về vị trí, hướng, thứ tự hoặc hiệu ứng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De functie van de knoppen is omgekeerd op de nieuwe versie."

    "Chức năng của các nút đã bị đảo ngược trên phiên bản mới."

  • "Zijn reactie was het omgekeerde van wat ik verwachtte."

    "Phản ứng của anh ấy hoàn toàn trái ngược với những gì tôi mong đợi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'omgekeerd' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, tương tự như 'nghịch đảo' trong tiếng Việt. Nó dùng để miêu tả trạng thái hoặc vị trí bị đảo ngược, trái ngược. Ví dụ: 'De volgorde is omgekeerd' (Thứ tự đã bị đảo ngược). Nó không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ mà thường đứng sau hoặc bổ nghĩa cho danh từ. Số nhiều của 'omgekeerd' vẫn là 'omgekeerd'.

Ngữ pháp (Grammatica)