omringd
/ɔmˈrɪŋt/
bị bao quanh
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "omringd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Omringd of omsloten; met een cirkel eromheen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị bao quanh hoặc vây kín; có một vòng tròn xung quanh.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het kasteel is omringd door een brede gracht."
"Lâu đài bị bao quanh bởi một con hào rộng."
"Hij voelde zich omringd door vrienden."
"Anh ấy cảm thấy được bao quanh bởi bạn bè."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là tính từ, thường đứng sau động từ 'zijn' (là, thì, ở) hoặc động từ chỉ trạng thái khác để miêu tả. Nó bắt nguồn từ động từ 'omringen' (bao quanh). Ví dụ: Het dorp is omringd door bossen. (Ngôi làng bị bao quanh bởi rừng cây.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"De stad is omringd door hoge bergen."
"Thành phố được bao quanh bởi những ngọn núi cao."
-
"Het huis is omringd met een prachtige tuin."
"Ngôi nhà được bao quanh bởi một khu vườn tuyệt đẹp."
-
"Zij voelde zich omringd door liefde en warmte."
"Cô ấy cảm thấy mình được bao quanh bởi tình yêu và sự ấm áp."
