(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omsloten
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

omsloten

/ˌɔmˈsloːtə(n)/
được bọc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "omsloten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volledig bedekt of omhuld, vooral in een beschermende laag of stof.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được bao bọc hoặc bao phủ hoàn toàn, đặc biệt là trong một lớp vỏ hoặc chất bảo vệ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De brief was omsloten door een rode envelop."

    "Lá thư được bọc trong một phong bì màu đỏ."

  • "De taart was omsloten door een laag marsepein."

    "Chiếc bánh được bọc bởi một lớp marzipan."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

omgeven(bao quanh) bedekt(che phủ)

Trái nghĩa

bloot(trần trụi) onbedekt(không được che phủ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'omsloten' thường được dùng để miêu tả trạng thái được bao bọc kỹ lưỡng của một vật thể nào đó.

Ngữ pháp (Grammatica)