omslachtig
/ˌɔmˈslɑxtəx/
đường vòng
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "omslachtig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet direct of rechtlijnig; indirect en ingewikkeld.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thẳng hoặc trực tiếp; vòng vo, quanh co.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij legde het op een omslachtige manier uit."
"Anh ấy giải thích một cách vòng vo."
"We namen een omslachtige route om het verkeer te vermijden."
"Chúng tôi đi một con đường vòng để tránh giao thông."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'omslachtig' diễn tả sự không trực tiếp, vòng vo. Nó có thể dùng để miêu tả một con đường, một phương pháp, hoặc một cách diễn đạt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De uitleg van de leraar was nogal omslachtig; hij had het in minder woorden kunnen zeggen."
"Lời giải thích của giáo viên khá vòng vo; anh ta có thể nói điều đó bằng ít từ hơn."
-
"Het is een omslachtige procedure om een nieuw paspoort aan te vragen, omdat er zoveel documenten nodig zijn."
"Đó là một quy trình phức tạp để xin hộ chiếu mới, vì cần rất nhiều giấy tờ."
-
"Omdat het een koude dag is, draag ik een warme jas."
"Vì hôm nay là một ngày lạnh, tôi mặc một chiếc áo khoác ấm."
