(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingewikkeld
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Công nghệ thông tin, Thiết kế

ingewikkeld

'ɪnxəʋɪkəlt
khó sử dụng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ingewikkeld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Moeilijk te gebruiken of te begrijpen; niet ontworpen of gemaakt om gemakkelijk te gebruiken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khó sử dụng hoặc hiểu; không được thiết kế hoặc làm cho dễ sử dụng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De software is erg ingewikkeld om te gebruiken."

    "Phần mềm này rất khó sử dụng."

  • "Het proces is ingewikkeld en tijdrovend."

    "Quá trình này phức tạp và tốn thời gian."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'ingewikkeld' thường được dùng để mô tả những thứ phức tạp, khó hiểu hoặc khó sử dụng. Nó có thể dùng cho cả vật chất lẫn trừu tượng. Ví dụ: 'een ingewikkeld apparaat' (một thiết bị phức tạp), 'een ingewikkeld probleem' (một vấn đề phức tạp).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De handleiding is erg ingewikkeld, ik begrijp er niets van."

    "Hướng dẫn sử dụng rất phức tạp, tôi không hiểu gì cả."

  • "Deze machine is ingewikkelder dan de vorige, omdat ze meer functies heeft."

    "Cái máy này phức tạp hơn cái trước, bởi vì nó có nhiều chức năng hơn."

  • "Het meest ingewikkelde probleem is dat we geen tijd hebben om het op te lossen."

    "Vấn đề phức tạp nhất là chúng ta không có thời gian để giải quyết nó."