(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bloot
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 General

bloot

[blɔt]
bị lộ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bloot" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet bedekt, onbeschermd, kwetsbaar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được che phủ; không được bảo vệ; dễ bị tổn thương.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De huid is bloot zonder kleding."

    "Da không có quần áo che phủ."

  • "Hij voelde zich bloot en kwetsbaar na het ontslag."

    "Anh ấy cảm thấy bị lộ và dễ bị tổn thương sau khi bị sa thải."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'bloot' là tính từ và không đi kèm mạo từ. Nó có thể được sử dụng để mô tả một cái gì đó không được che phủ (ví dụ: 'een bloot lichaam' - một cơ thể trần truồng), hoặc một tình huống dễ bị tổn thương, bị phơi bày (ví dụ: 'in blootgestelde positie' - ở vị trí dễ bị tổn thương). Nó có thể tương tự với 'bị lộ', 'trần truồng', 'phơi bày' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het kind liep blootvoets over het strand."

    "Đứa trẻ đi chân trần trên bãi biển."

  • "De waarheid is blootgelegd door de journalist."

    "Sự thật đã được phơi bày bởi nhà báo."

  • "De bomen staan bloot aan de elementen in de winter."

    "Những cái cây trơ trụi trước thiên nhiên khắc nghiệt vào mùa đông."

So sánh Tính từ
  • "Het kleine kind liep helemaal bloot over het strand."

    "Đứa trẻ nhỏ chạy hoàn toàn trần truồng trên bãi biển."

  • "De waarheid is dat ik me bloot voel wanneer ik voor een groot publiek moet spreken."

    "Sự thật là tôi cảm thấy mình trần trụi/dễ bị tổn thương khi phải nói trước đám đông."

  • "De wortels van de boom lagen bloot na de storm."

    "Rễ của cây bị lộ ra sau cơn bão."