beschadigd
Định nghĩa "beschadigd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
door schade of nadeel getroffen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị gây tổn hại, bị thương, hoặc chịu mất mát.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De muur is beschadigd door de val."
"Bức tường bị hư hại do cú ngã."
"De goederen waren beschadigd tijdens het transport."
"Hàng hóa đã bị hư hại trong quá trình vận chuyển."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'beschadigen' (gây tổn hại). Khi được sử dụng như một tính từ, nó có nghĩa là 'bị tổn hại', 'hư hại'. Vì nó là dạng phân từ, nó không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đứng trước. Số nhiều của nó là 'beschadigde'. Ví dụ: 'de beschadigde auto' (chiếc xe bị hư hại).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | beschadigen | Het vandalisme heeft het gebouw beschadigd. (Hành vi phá hoại đã làm hư hại tòa nhà.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | beschadig | Ik beschadig mijn kleding niet graag. (Tôi không thích làm hỏng quần áo của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | beschadigde | De storm beschadigde de boot. (Cơn bão đã làm hỏng chiếc thuyền.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | beschadigd | De auto is zwaar beschadigd. (Chiếc xe hơi đã bị hư hỏng nặng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De auto is beschadigd geraakt tijdens de storm."
"Chiếc xe ô tô đã bị hư hại trong cơn bão."
-
"Het schilderij is beschadigd door het zonlicht, waardoor de kleuren vervagen."
"Bức tranh đã bị hư hại do ánh nắng mặt trời, khiến cho màu sắc bị phai nhạt."
-
"De reputatie van het bedrijf is beschadigd door het schandaal."
"Danh tiếng của công ty đã bị tổn hại bởi vụ bê bối."
-
"De auto is beschadigd geraakt door de storm."
"Chiếc xe hơi đã bị hư hại do cơn bão."
-
"Het schilderij was beschadigd, dus het moest worden gerestaureerd."
"Bức tranh bị hư hỏng, vì vậy nó phải được phục hồi."
-
"Het pakket was beschadigd toen het aankwam."
"Gói hàng bị hư hỏng khi nó đến."
-
"De auto is beschadigd geraakt door de storm."
"Chiếc xe hơi đã bị hư hại do cơn bão."
-
"Het schilderij was beschadigd, maar de restaurateur kon het repareren."
"Bức tranh đã bị hư hại, nhưng người phục chế đã có thể sửa chữa nó."
-
"Zij zullen volgende week naar Nederland gaan verhuizen."
"Họ sẽ chuyển đến Hà Lan vào tuần tới."
