(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbegeleid
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Pháp luật, Xã hội

onbegeleid

/ɔn.bə.ɣəˈlɛit/
trẻ em không được trông nom
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbegeleid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een kind dat niet wordt verzorgd of onder toezicht staat van een volwassene.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đứa trẻ không được trông nom hoặc giám sát bởi người lớn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het onbegeleide kind zwierf door de straten."

    "Đứa trẻ không được trông nom lang thang trên đường phố."

  • "Er zijn veel programma's voor onbegeleide minderjarige vluchtelingen."

    "Có rất nhiều chương trình dành cho những người tị nạn vị thành niên không có người đi kèm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

alleen gelaten(bị bỏ rơi) verlaten(bị bỏ rơi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onbegeleid' thường được dùng để mô tả trẻ em (kinderen) hoặc những người chưa thành niên (minderjarigen) không có sự giám sát của người lớn. Lưu ý cách phát âm và trọng âm của từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het onbegeleide kind dwaalde verdrietig door de straten, op zoek naar zijn ouders."

    "Đứa trẻ không có người lớn đi kèm lang thang buồn bã trên đường phố, tìm kiếm cha mẹ của mình."

  • "De auto is snel, maar de trein is sneller. Het vliegtuig is het snelst."

    "Xe hơi thì nhanh, nhưng tàu hỏa nhanh hơn. Máy bay là nhanh nhất."

  • "Ik weet dat hij morgen vroeg opstaat om naar zijn werk te gaan."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ dậy sớm vào ngày mai để đi làm."