(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbehandeld
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Vật liệu học, Kỹ thuật, Sinh học

onbehandeld

/ɔn.bəˈɦandəlt/
chưa được tẩm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbehandeld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet geïmpregneerd; niet verzadigd of doordrenkt met een stof.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được tẩm; không được bão hòa hoặc truyền dẫn với một chất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het hout is nog onbehandeld."

    "Gỗ vẫn chưa được tẩm."

  • "De onbehandelde stof is gevoelig voor vlekken."

    "Loại vải chưa được tẩm này dễ bị bẩn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ongedrenkt(chưa được thấm ướt) onbewerkt(chưa được gia công)

Trái nghĩa

behandeld(đã được tẩm) geïmpregneerd(đã được ngâm tẩm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onbehandeld' thường được dùng để mô tả vật liệu hoặc bề mặt chưa qua xử lý (tẩm, nhuộm, sơn...).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het onbehandeld hout is gevoelig voor vocht."

    "Gỗ chưa qua xử lý dễ bị ẩm."

  • "Zij kocht een goedkope auto. (Buigings-e)"

    "Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi giá rẻ."

  • "Ik weet dat hij morgen zal aankomen (Bijzin - aankomen tách ra)."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai."

So sánh Tính từ
  • "Het hout is nog onbehandeld en daarom erg gevoelig voor vocht."

    "Gỗ vẫn chưa được xử lý và do đó rất dễ bị ẩm."

  • "Deze onbehandelde katoenen stof is perfect om zelf te verven."

    "Loại vải cotton chưa qua xử lý này rất phù hợp để tự nhuộm."

  • "De onbehandelde houten tafel oogt rustiek, maar vereist wel regelmatig onderhoud."

    "Chiếc bàn gỗ chưa qua xử lý trông mộc mạc, nhưng đòi hỏi phải bảo trì thường xuyên."