(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbeheerd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

onbeheerd

/ɔn.bəˈɦeːrt/
không người trông coi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbeheerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet onder toezicht of verzorging, verlaten

Ý nghĩa trong tiếng Việt

không được trông coi, không được chăm sóc, bỏ mặc

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De fiets stond onbeheerd op straat."

    "Chiếc xe đạp bị bỏ mặc trên đường phố."

  • "Het onbeheerde landgoed raakte in verval."

    "Khu đất bỏ hoang trở nên tồi tàn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verlaten(bị bỏ rơi) achtergelaten(bị bỏ lại)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để mô tả những vật thể hoặc địa điểm bị bỏ mặc, không có người trông coi.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De kat werd onbeheerd achtergelaten in het park."

    "Con mèo đã bị bỏ rơi không ai chăm sóc trong công viên."

  • "De rivier is breed, maar de Amazone is breder, en de Nijl is het breedst."

    "Con sông này rộng, nhưng sông Amazon rộng hơn, và sông Nile rộng nhất."

  • "Ik ruim mijn kamer altijd op, nadat ik klaar ben met mijn huiswerk."

    "Tôi luôn dọn dẹp phòng sau khi làm xong bài tập về nhà."