(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbeholpen
B1
bijwoord B1 Chung

onbeholpen

/ɔn.bəˈɦɔl.pə(n)/
cố gắng một cách yếu ớt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbeholpen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een onhandige, onbeholpen manier; zonder vaardigheid of gratie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách yếu ớt, không hiệu quả hoặc do dự; thiếu sức mạnh hoặc sự hăng hái.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij probeerde onbeholpen de knoop los te maken."

    "Anh ta cố gắng một cách vụng về để tháo nút."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

stumperig(một cách vụng về) houterig(một cách cứng nhắc)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Bijwoorden in het Nederlands beschrijven hoe een actie wordt uitgevoerd. 'Onbeholpen' beschrijft de manier waarop iets gebeurt.

Ngữ pháp (Grammatica)