(Vị trí top_banner)
Hình minh họa behendig
A2
bijwoord A2 Chung

behendig

/bəˈɦɛndəx/
khéo léo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "behendig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een behendige en vlotte manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách khéo léo và nhanh nhẹn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De acrobaat bewoog zich behendig over de koord."

    "Nhà nhào lộn di chuyển một cách khéo léo trên sợi dây."

  • "Ze kon de bal behendig ontwijken."

    "Cô ấy có thể né tránh quả bóng một cách nhanh nhẹn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'behendig' trong tiếng Hà Lan là một trạng từ (bijwoord) dùng để miêu tả cách thức thực hiện một hành động một cách khéo léo, nhanh nhẹn, linh hoạt. Nó tương đương với trạng từ 'khéo léo' hoặc 'nhanh nhẹn' trong tiếng Việt. Ví dụ: Hij beweegt zich behendig door de menigte (Anh ấy di chuyển một cách khéo léo qua đám đông). Lưu ý rằng 'behendig' có thể đứng trước hoặc sau động từ tùy thuộc vào cấu trúc câu.

Ngữ pháp (Grammatica)