permanent
/pɛr.maːˈnɛnt/
thường trực
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "permanent" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voortdurend aanwezig; altijd beschikbaar; constant.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Luôn luôn hiện diện; thường trực; ở khắp mọi nơi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De permanente bewaking van het museum zorgt voor de veiligheid van de kunstwerken."
"Sự bảo vệ thường trực của bảo tàng đảm bảo an toàn cho các tác phẩm nghệ thuật."
"Er is een permanent tekort aan personeel in de zorgsector."
"Có một sự thiếu hụt nhân sự thường trực trong ngành chăm sóc sức khỏe."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để mô tả những thứ luôn luôn tồn tại hoặc có sẵn. Chú ý cách phát âm.
