(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbereikbaar
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Chung (General)

onbereikbaar

/ɔn.bəˈrɛi̯k.baːr/
mục tiêu bất khả thi
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbereikbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet te bereiken of te realiseren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể đạt được, không thể thực hiện được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het halen van de maan is een onbereikbaar doel."

    "Việc lên mặt trăng là một mục tiêu bất khả thi."

  • "Een perfecte score halen is voor de meeste mensen een onbereikbaar ideaal."

    "Đạt được điểm tuyệt đối là một lý tưởng bất khả thi đối với hầu hết mọi người."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

niet haalbaar(không thể đạt được) onmogelijk(bất khả thi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả một mục tiêu, kế hoạch hoặc điều gì đó không thể đạt được. Không có quy tắc cụ thể nào về việc sử dụng nó, tương tự như cách sử dụng tính từ trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De top van de berg is onbereikbaar voor de meeste wandelaars."

    "Đỉnh núi không thể đạt tới được đối với hầu hết những người đi bộ đường dài."

  • "Het gestelde doel bleek onbereikbaar te zijn, ondanks onze inspanningen."

    "Mục tiêu đã đặt ra hóa ra là không thể đạt được, bất chấp những nỗ lực của chúng tôi."

  • "Zij geloofde dat een perfecte relatie onbereikbaar is en streefde naar realistische verwachtingen."

    "Cô ấy tin rằng một mối quan hệ hoàn hảo là không thể đạt được và hướng tới những kỳ vọng thực tế."