(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbeschadigd
B1
adjectief B1 General

onbeschadigd

/ɔn.bəˈsxɑ.dɪxt/
không bị hư hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbeschadigd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet beschadigd of aangetast; in perfecte staat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bị hư hại hoặc làm hỏng; trong tình trạng hoàn hảo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De goederen kwamen onbeschadigd aan."

    "Hàng hóa đến nơi mà không bị hư hại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

intact(Nguyên vẹn) gaaf(Lành lặn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Adjectief. Dùng để miêu tả trạng thái không bị hư hại của một vật.

Ngữ pháp (Grammatica)