(Vị trí top_banner)
Hình minh họa niet beschikbaar
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung (General)

niet beschikbaar

/nit bəˈspikbaːr/
không có sẵn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "niet beschikbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet te gebruiken of te verkrijgen; niet toegankelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể sử dụng hoặc có được; không thể truy cập.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De software is momenteel niet beschikbaar voor download."

    "Phần mềm hiện không có sẵn để tải xuống."

  • "Deze functie is nog niet beschikbaar in de beta-versie."

    "Chức năng này chưa có sẵn trong phiên bản beta."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'niet beschikbaar' có nghĩa là 'không có sẵn'. Nó được sử dụng để mô tả một cái gì đó không thể sử dụng, có được, hoặc truy cập được.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De server is momenteel niet beschikbaar vanwege onderhoud."

    "Máy chủ hiện không khả dụng do bảo trì."

  • "Het product dat u zoekt, is helaas niet meer beschikbaar."

    "Sản phẩm bạn đang tìm kiếm rất tiếc là không còn nữa."

  • "Door de staking is het openbaar vervoer vandaag niet beschikbaar."

    "Do đình công, phương tiện giao thông công cộng hôm nay không hoạt động."