onbetaald
/ɔn.bəˈtaːlt/
không được trả lương
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "onbetaald" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet betaald of gecompenseerd voor geleverde diensten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được trả lương hoặc bồi thường cho các dịch vụ đã cung cấp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij deed onbetaald werk voor het goede doel."
"Anh ấy làm công việc không được trả lương cho tổ chức từ thiện."
"Veel studenten lopen onbetaalde stages om ervaring op te doen."
"Nhiều sinh viên thực tập không lương để có được kinh nghiệm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'onbetaald' được sử dụng để mô tả một công việc hoặc dịch vụ không được trả tiền. Nó không đi kèm với mạo từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"De stagiair heeft een onbetaalde stage gelopen."
"Người thực tập đã trải qua một kỳ thực tập không lương."
-
"Deze onbetaalde overuren worden helaas niet gecompenseerd."
"Những giờ làm thêm không lương này rất tiếc là không được bồi thường."
-
"De nieuwe auto is duurder dan de oude auto."
"Chiếc xe mới đắt hơn chiếc xe cũ. (So sánh hơn)"
