(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gratis
A1
bijvoeglijk naamwoord A1 Công nghệ thông tin

gratis

/ˈɣraːtɪs/
mạng miễn phí
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gratis" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Beschikbaar zonder kosten; zonder geld te kosten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có sẵn mà không tính phí; không tốn tiền.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is gratis wifi in het café."

    "Có wifi miễn phí ở quán cà phê."

  • "De toegang tot het museum is gratis op zondag."

    "Vé vào cửa bảo tàng miễn phí vào Chủ Nhật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

kosteloos(miễn phí, không tốn tiền) vrij(tự do, miễn phí (trong một số ngữ cảnh))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gratis' không thay đổi theo giống (de/het) của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)