onomstreden
/ˌɔnɔmˈstreːdə(n)/
tuyên bố không gây tranh cãi
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "onomstreden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zonder twijfel of tegenspraak; waar iedereen het over eens is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có khả năng gây ra sự bất đồng hoặc tranh cãi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De nieuwe wet is onomstreden."
"Luật mới là không gây tranh cãi."
"Zijn talent is onomstreden."
"Tài năng của anh ấy là không gây tranh cãi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để mô tả một sự thật, một ý kiến, hoặc một người mà không ai có thể phản đối hoặc tranh cãi.
