(Vị trí top_banner)
Hình minh họa betwist
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Chính trị, Luật, Lịch sử, Ngôn ngữ học

betwist

[bəˈtwɪst]
bị tranh chấp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "betwist" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet zeker of waar, waarbij meningsverschillen bestaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị tranh cãi, gây tranh luận; bị nghi ngờ, không chắc chắn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het betwiste gebied werd uiteindelijk verdeeld."

    "Lãnh thổ bị tranh chấp cuối cùng đã được phân chia."

  • "Zijn motieven bleven betwist."

    "Động cơ của anh ấy vẫn còn bị nghi ngờ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'betwist' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'bị tranh cãi', 'gây tranh luận', hoặc 'không chắc chắn'. Nó thường được sử dụng để mô tả các vấn đề, quyền sở hữu, hoặc tình huống mà có sự bất đồng quan điểm hoặc còn nghi ngờ. Nó tương đương với tính từ 'bị tranh chấp' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'een betwiste claim' (một yêu sách bị tranh chấp).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is een betwist feit of de aarde plat is."

    "Việc trái đất phẳng là một sự thật gây tranh cãi."

  • "De verkiezingsuitslag was betwist, en er werden beschuldigingen van fraude geuit."

    "Kết quả bầu cử đã gây tranh cãi và có những cáo buộc gian lận."

  • "Het grote huis staat in de straat. Het is een mooie dag om te wandelen."

    "Ngôi nhà lớn nằm trên phố. Đó là một ngày đẹp để đi dạo."