(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbeweeglijk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày

onbeweeglijk

[ɔmbəˈʋeːɣlək]
bất động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbeweeglijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in beweging; stilstaand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cử động; đứng yên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De standbeelden stonden onbeweeglijk in de regen."

    "Những bức tượng đứng yên trong mưa."

  • "Hij bleef onbeweeglijk zitten, bang om de muis te laten schrikken."

    "Anh ta ngồi im, sợ làm con chuột giật mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

bewegend(chuyển động) actief(năng động)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, không yêu cầu mạo từ 'de' hay 'het' đứng trước khi dùng như một bổ ngữ hoặc bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. Ví dụ: 'De stoel is onbeweeglijk.' (Cái ghế không cử động).

Ngữ pháp (Grammatica)