(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stilstaand
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

stilstaand

/ˈstɪlˌstaːnt/
đứng yên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "stilstaand" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in beweging; niet bedoeld om te bewegen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không di chuyển; không được thiết kế để di chuyển.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het water in de vijver staat stilstaand."

    "Nước trong ao tù đọng."

  • "De economie is al een tijdje stilstaand."

    "Nền kinh tế đã trì trệ được một thời gian."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

stationair(trạng thái tĩnh, đứng yên) vast(cố định, bất động)

Trái nghĩa

bewegend(đang chuyển động) lopend(chảy, đang vận hành)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả trạng thái không di chuyển hoặc không được thiết kế để di chuyển. Ví dụ: "stilstaand water" (nước tù đọng), "een stilstaande economie" (một nền kinh tế trì trệ). Nó không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm khi đứng một mình hoặc bổ nghĩa cho danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De stilstaande auto veroorzaakte een file."

    "Chiếc xe đứng im gây ra tắc đường."

  • "Het stilstaande water in de vijver was troebel."

    "Nước tĩnh lặng trong ao bị đục."

  • "Een stilstaande klok geeft nog steeds twee keer per dag de juiste tijd aan."

    "Một chiếc đồng hồ đứng im vẫn hiển thị đúng giờ hai lần một ngày."

So sánh Tính từ
  • "De auto staat stilstaand op de snelweg vanwege een ongeluk. (stilstaand - niet in beweging)"

    "Chiếc xe hơi đang đứng yên trên đường cao tốc vì một vụ tai nạn. (stilstaand - không chuyển động)"

  • "Het water in het meer is stilstaand; er is geen stroming. (stilstaand - niet in beweging)"

    "Nước trong hồ đứng yên; không có dòng chảy. (stilstaand - không chuyển động)"

  • "Zij is de slimste van de klas. Jan is slimmer dan Piet. Piet is slim. (Trappen van vergelijking: slim - slimmer - slimste)"

    "Cô ấy là người thông minh nhất lớp. Jan thông minh hơn Piet. Piet thông minh. (So sánh Tính từ: slim - slimmer - slimste)"