onderdanig
/ˌɔndərˈdaːnɪx/
thực thể phụ thuộc
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "onderdanig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Geneigd om orders of wensen van anderen te gehoorzamen of te volgen zonder vragen te stellen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sẵn sàng tuân theo người khác một cách vô điều kiện, phụ thuộc, khúm núm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij gedraagt zich erg onderdanig tegenover zijn baas."
"Anh ta cư xử rất khúm núm với ông chủ của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'onderdanig' diễn tả sự phục tùng, phụ thuộc một cách vô điều kiện. Chú ý cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De onderdanige hond volgde elk bevel van zijn baas op."
"Con chó ngoan ngoãn tuân theo mọi mệnh lệnh của chủ nó."
-
"Hij gedroeg zich onderdanig tegenover zijn superieur om indruk te maken."
"Anh ta cư xử khúm núm trước cấp trên để gây ấn tượng."
-
"De onderdanige houding van de werknemer irriteerde haar collega's."
"Thái độ khúm núm của người nhân viên làm đồng nghiệp của cô ấy khó chịu."
