(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opstandig
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Chính trị, Lịch sử

opstandig

/ɔpˈstɑndəx/
thuộc về nổi dậy
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opstandig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op of pleitend voor opstand; behorend tot opstand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc chủ trương nổi dậy; thuộc về nổi loạn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De opstandige studenten demonstreerden tegen de nieuwe wet."

    "Các sinh viên nổi dậy biểu tình chống lại luật mới."

  • "Hij heeft een opstandige aard."

    "Anh ta có bản chất nổi loạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'opstandig' thường được sử dụng để mô tả người hoặc hành động có tính chất nổi loạn, chống đối lại quyền lực hoặc quy tắc.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De opstandige jongeren protesteerden tegen het beleid."

    "Những người trẻ nổi loạn đã biểu tình phản đối chính sách."

  • "Het opstandige gedrag van de leerling leidde tot een gesprek met de directeur."

    "Hành vi nổi loạn của học sinh dẫn đến cuộc trò chuyện với hiệu trưởng."

  • "Hoewel het team opstandig was, bleven ze loyaal aan de club."

    "Mặc dù đội nổi loạn, họ vẫn trung thành với câu lạc bộ."