(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onderdrukkend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Chính trị, Xã hội học, Tâm lý học

onderdrukkend

/ɔn.dərˈdrʏ.kənt/
đàn áp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onderdrukkend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het uitoefenen van dwang en geweld om de bevolking in bedwang te houden en hun vrijheid te beperken; repressief, tiranniek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kiểm soát người dân bằng vũ lực và hạn chế quyền tự do của họ; mang tính đàn áp, áp bức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het regime werd gekenmerkt door zijn onderdrukkende tactieken tegen de oppositie."

    "Chế độ được đặc trưng bởi các chiến thuật đàn áp đối với phe đối lập."

  • "Veel mensen leven nog steeds onder een onderdrukkende regering."

    "Nhiều người vẫn sống dưới một chính phủ đàn áp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

repressief(đàn áp, trấn áp) tiranniek(độc tài, chuyên chế) kwelend(áp bức, hành hạ)

Trái nghĩa

bevrijdend(giải phóng) tolereren(khoan dung, chấp nhận) democratisch(dân chủ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả một cái gì đó hoặc ai đó có tính chất đàn áp, áp bức. Ví dụ: 'een onderdrukkend regime' (một chế độ đàn áp), 'een onderdrukkende wet' (một đạo luật áp bức).

Ngữ pháp (Grammatica)