onderdrukkend
Định nghĩa "onderdrukkend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het uitoefenen van dwang en geweld om de bevolking in bedwang te houden en hun vrijheid te beperken; repressief, tiranniek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kiểm soát người dân bằng vũ lực và hạn chế quyền tự do của họ; mang tính đàn áp, áp bức.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het regime werd gekenmerkt door zijn onderdrukkende tactieken tegen de oppositie."
"Chế độ được đặc trưng bởi các chiến thuật đàn áp đối với phe đối lập."
"Veel mensen leven nog steeds onder een onderdrukkende regering."
"Nhiều người vẫn sống dưới một chính phủ đàn áp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả một cái gì đó hoặc ai đó có tính chất đàn áp, áp bức. Ví dụ: 'een onderdrukkend regime' (một chế độ đàn áp), 'een onderdrukkende wet' (một đạo luật áp bức).
