bevrijdend
Định nghĩa "bevrijdend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Vrij van juridische, sociale of politieke beperkingen; bevrijdend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giải phóng khỏi những ràng buộc pháp lý, xã hội hoặc chính trị; giải thoát.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De bevrijdende rede van de leider bracht hoop."
"Bài phát biểu giải phóng của nhà lãnh đạo đã mang lại hy vọng."
"Het was een bevrijdend gevoel om de waarheid te vertellen."
"Đó là một cảm giác giải thoát khi nói ra sự thật."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ này là tính từ, không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm. Nó mô tả thứ gì đó có tính chất giải phóng, giúp thoát khỏi sự ràng buộc.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De bevrijdende kracht van onderwijs stelt mensen in staat hun eigen pad te kiezen."
"Sức mạnh giải phóng của giáo dục cho phép mọi người tự chọn con đường của mình."
-
"Na de val van de Berlijnse Muur voelde men een bevrijdende euforie."
"Sau khi Bức tường Berlin sụp đổ, người ta cảm thấy một sự hân hoan giải phóng."
-
"Het is bevrijdend om eindelijk de waarheid te spreken, hoe moeilijk het ook is."
"Thật là giải phóng khi cuối cùng cũng nói ra sự thật, dù khó khăn đến đâu."
